牛高馬大 niú gāo mǎ dà · ngưu cao mã đại Hán Việt: ngưu cao mã đại · Pinyin: niú gāo mǎ dà Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 高 (cao) + 馬 (mã) + 大 (đại)Pinyinniú gāo mǎ dàHán Việtngưu cao mã đạiCấu tạo牛 + 高 + 馬 + 大 · ngưu + cao + mã + đại nghĩa thành phần: ngưu + cao + mã + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人长得高大强壮。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人长得高大强壮。