牛鬼少年 ngưu quỷ thiểu niên Hán Việt: ngưu quỷ thiểu niên Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 鬼 (quỷ) + 少 (thiểu) + 年 (niên)Hán Việtngưu quỷ thiểu niênCấu tạo牛 + 鬼 + 少 + 年 · ngưu + quỷ + thiểu + niên nghĩa thành phần: ngưu + quỷ + thiểu + niên