牝咮鳴辰 pìn zhòu míng chén Pinyin: pìn zhòu míng chén Tổng quan Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 咮 + 鳴 (minh) + 辰 (thần)Pinyinpìn zhòu míng chénCấu tạo牝 + 咮 + 鳴 + 辰