牝雞晨鳴

pìn jī chén míng tẫn kê thần minh

Hán Việt: tẫn kê thần minh · Pinyin: pìn jī chén míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (kê) + (thần) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻婦人專權。北齊.顏之推《顏氏家訓.治家》:「必無牝雞晨鳴,以致禍也。」也作「牝雞牡鳴」、「牝雞司晨」。