牝雞司旦

pìn jī sī dàn tẫn kê ti đán

Hán Việt: tẫn kê ti đán · Pinyin: pìn jī sī dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (kê) + (ti) + (đán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母鸡报晓。旧时比喻妇女窃权乱政。同“牝鸡司晨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"牝鸡司晨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 母鸡报晓。旧时比喻妇女窃权乱政。同牝鸡司晨”。