牝雞無晨

pìn jī wú chén tẫn kê vô thần

Hán Việt: tẫn kê vô thần · Pinyin: pìn jī wú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (kê) + (vô) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母鸡不报晓。比喻妇女不掌朝政。