牝鸡晨鸣

pìn jī chén míngtẫn kê thần minh

Hán Việt: tẫn kê thần minh · Pinyin: pìn jī chén míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

牝鸡:母鸡; 司晨:报晓。母鸡报晓。旧时比喻妇女窃权乱政。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻婦人專權。北齊.顏之推《顏氏家訓.治家》:「必無牝雞晨鳴,以致禍也。」也作「牝雞牡鳴」、「牝雞司晨」。

Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 雞 (kê) + 晨 (thần) + 鳴 (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"牝鸡司晨"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牝鸡司晨 · 牝鸡牡鸣 · 牝雞司晨 · 牝雞司旦 · 牝雞晨鳴 · 牝雞牡鳴 · 牝鸡司旦 · 牝鸡无晨