牟婆洛揭拉婆

móu pó luò jiē lā pó mưu bà lạc yết lạp bà

Hán Việt: mưu bà lạc yết lạp bà · Pinyin: móu pó luò jiē lā pó

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (bà) + (lạc) + (yết) + (lạp) + (bà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"牟呼婆羯洛婆"; 梵语musaragalva的译音。佛教徒所说的七宝之一。即车渠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牟呼婆羯洛婆"。 2.梵语musaragalva的译音。佛教徒所说的七宝之一。即车渠。