牟尼室利

mưu ni thất lợi

Hán Việt: mưu ni thất lợi

Tổng quan

(人名)Muniśrī,沙門名。譯曰寂默,北印度人。見宋高僧傳三。☸

Cấu tạo: 牟 (mưu) + 尼 (ni) + 室 (thất) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Muniśrī,沙門名。譯曰寂默,北印度人。見宋高僧傳三。☸
  • Tần suất từ [bktd] mâu ni thất lợi (人名)Muniśrī,沙門名。譯曰寂默,北印度人。見宋高僧傳三。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

室利提婆 · 室利揭婆 · 室利羅多 · 室利邏多 · 室利靺瑳 · 室利嚩塞迦 · 室利羅 · 牟尼仙