牡丹草亭 mẫu đan thảo đình Hán Việt: mẫu đan thảo đình Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 草 (thảo) + 亭 (đình)Hán Việtmẫu đan thảo đìnhTừ loạidanhCấu tạo牡 + 丹 + 草 + 亭 · mẫu + đan + thảo + đình nghĩa thành phần: mẫu + đan + thảo + đình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 leontineMainlandKaggle Zh-Vi leontineEngCihui leontine Từ liên quan Gần nghĩa牡丹江市 · 牡丹乡 · 牡丹亭 · 牡丹区 · 牡丹卡 · 牡丹坊 · 牡丹江 · 牡丹皮