牡丹草亭 mẫu đan thảo đình Hán Việt: mẫu đan thảo đình Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 草 (thảo) + 亭 (đình)Hán Việtmẫu đan thảo đìnhCấu tạo牡 + 丹 + 草 + 亭 · mẫu + đan + thảo + đình nghĩa thành phần: mẫu + đan + thảo + đình Nghĩa EngCihui leontine