牡丹草賓 mẫu đan thảo tân Hán Việt: mẫu đan thảo tân Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 草 (thảo) + 賓 (tân)Hán Việtmẫu đan thảo tânCấu tạo牡 + 丹 + 草 + 賓 · mẫu + đan + thảo + tân nghĩa thành phần: mẫu + đan + thảo + tân Nghĩa EngCihui Leontalbine