牡荊定鹼 mẫu kinh định dảm Hán Việt: mẫu kinh định dảm Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 荊 (kinh) + 定 (định) + 鹼 (dảm)Hán Việtmẫu kinh định dảmCấu tạo牡 + 荊 + 定 + 鹼 · mẫu + kinh + định + dảm nghĩa thành phần: mẫu + kinh + định + dảm Nghĩa EngCihui nishindine