牡蛎的 mẫu lệ đích Hán Việt: mẫu lệ đích Tổng quan tính từ, thuộc loại hàu Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 蠣 (lệ) + 的 (đích)Hán Việtmẫu lệ đíchTừ loạitínhCấu tạo牡 + 蠣 + 的 · mẫu + lệ + đích nghĩa thành phần: mẫu + lệ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc về hàuMainlandKaggle Zh-Vi ostracean Từ liên quan Gần nghĩa牡蛎壳 · 牡蛎 · 牡蛎煎 · 牡蛎科 · 牡蛎中毒 · 牡蛎甾醇 · 牡蛎菌素 · 牡蛎养殖场