牡蠣殼

mǔ lì kémẫu lệ xác

Hán Việt: mẫu lệ xác · Pinyin: mǔ lì ké

Tổng quan

bóc (vỏ đậu), (nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...)

Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 蠣 (lệ) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ hàu
  • Tần suất từ bóc (vỏ đậu), (nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shuck

Eng

  • Tần suất từ shuck

Đức

  • Handedict Hülse

Từ liên quan

Gần nghĩa

牡蛎的 · 牡蠣 · 牡蠣煎 · 牡蛎科 · 蛎壳疮 · 蛎壳疹 · 牡蛎中毒 · 牡蛎甾醇