牢不可拔

láo bù kě bá lao bất khả bạt

Hán Việt: lao bất khả bạt · Pinyin: láo bù kě bá

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (bất) + (khả) + (bạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牢固而不能拔起。形容事情或觀念已固定,難以破除或改變。也作「牢不可破」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牢:牢固。异常坚固,不能攻破。形容人的意志坚定或态度固执、不能动摇。