牢什古子 láo shí gǔ zi · lao thập cổ tử Hán Việt: lao thập cổ tử · Pinyin: láo shí gǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 什 (thập) + 古 (cổ) + 子 (tử)Pinyinláo shí gǔ ziHán Việtlao thập cổ tửCấu tạo牢 + 什 + 古 + 子 · lao + thập + cổ + tử nghĩa thành phần: lao + thập + cổ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指讨厌的东西。