牢落不羣

lao lạc bất quần

Hán Việt: lao lạc bất quần

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lạc) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牢落不群 áoluòbùqún f.e. keep oneself aloof