牢落陸離 láo luò lù lí · lao lạc lục li Hán Việt: lao lạc lục li · Pinyin: láo luò lù lí Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 落 (lạc) + 陸 (lục) + 離 (li)Pinyinláo luò lù líHán Việtlao lạc lục liCấu tạo牢 + 落 + 陸 + 離 · lao + lạc + lục + li nghĩa thành phần: lao + lạc + lục + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牢落:寥落;陆离:参差。形容空旷参差。