牢补羊亡 láo bǔ yáng wáng · lao bổ dương vong Hán Việt: lao bổ dương vong · Pinyin: láo bǔ yáng wáng Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 补 (bổ) + 羊 (dương) + 亡 (vong)Pinyinláo bǔ yáng wángHán Việtlao bổ dương vongCấu tạo牢 + 补 + 羊 + 亡 · lao + bổ + dương + vong nghĩa thành phần: lao + bổ + dương + vong