牢补羊亡

láo bǔ yáng wáng lao bổ dương vong

Hán Việt: lao bổ dương vong · Pinyin: láo bǔ yáng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (bổ) + (dương) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「亡羊補牢」。見「亡羊補牢」條。01.清.畢沅〈春仲東行安會道中感時述事寄蘭州當事諸公〉詩:「盡心臣下責,惜命上天慈。牢補羊亡後,經營莫更遲。」