牧師之職 mù shī zhī zhí·mục sư chi chức Hán Việt: mục sư chi chức · Pinyin: mù shī zhī zhí Tổng quan chức vụ mục sư Cấu tạo: 牧 (mục) + 師 (sư) + 之 (chi) + 職 (chức)Pinyinmù shī zhī zhíHán Việtmục sư chi chứcTừ loạidanhCấu tạo牧 + 師 + 之 + 職 · mục + sư + chi + chức nghĩa thành phần: mục + sư + chi + chức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức vụ mục sư Từ liên quan Gần nghĩa牧师会的 · 牧师住处 · 牧师住宅 · 牧师公馆 · 牧师礼服 · 牧师职位 · 牧师般地 · 牧师会会员