牧豎之焚 mù shù zhī fén · mục thụ chi phần Hán Việt: mục thụ chi phần · Pinyin: mù shù zhī fén Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 豎 (thụ) + 之 (chi) + 焚 (phần)Pinyinmù shù zhī fénHán Việtmục thụ chi phầnCấu tạo牧 + 豎 + 之 + 焚 · mục + thụ + chi + phần nghĩa thành phần: mục + thụ + chi + phần