牧馬中原 mục mã trung nguyên Hán Việt: mục mã trung nguyên Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 馬 (mã) + 中 (trung) + 原 (nguyên)Hán Việtmục mã trung nguyênCấu tạo牧 + 馬 + 中 + 原 · mục + mã + trung + nguyên nghĩa thành phần: mục + mã + trung + nguyên Nghĩa EngCihui 牧馬中原 ùmǎzhōngyuán id. become master of the country