物以羣分 wù yǐ qún fēn · vật dĩ quần phân Hán Việt: vật dĩ quần phân · Pinyin: wù yǐ qún fēn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 以 (dĩ) + 羣 (quần) + 分 (phân)Pinyinwù yǐ qún fēnHán Việtvật dĩ quần phânCấu tạo物 + 以 + 羣 + 分 · vật + dĩ + quần + phân nghĩa thành phần: vật + dĩ + quần + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"物以类聚"。