物價哨兵 vật giá tiếu binh Hán Việt: vật giá tiếu binh Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 價 (giá) + 哨 (tiếu) + 兵 (binh)Hán Việtvật giá tiếu binhCấu tạo物 + 價 + 哨 + 兵 · vật + giá + tiếu + binh nghĩa thành phần: vật + giá + tiếu + binh Nghĩa EngCihui 物價哨兵 ùjià shàobīng n. commodity-price watchdogs M:¹míng/¹ge