物价控制

vật giá khống chế

Hán Việt: vật giá khống chế

Tổng quan

(Econ) Kiểm soát giá.+ Nói chung thường liên quan tới việc quy định giá cả bằng luật pháp của nhà nước

Cấu tạo: 物 (vật) + 價 (giá) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát giá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi price control

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 物价指数 · 物价水平