物價政策 vật giá chánh sách Hán Việt: vật giá chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 價 (giá) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtvật giá chánh sáchCấu tạo物 + 價 + 政 + 策 · vật + giá + chánh + sách nghĩa thành phần: vật + giá + chánh + sách Nghĩa EngCihui 物價政策 ùjià zhèngcè n. pricing policy