物衆地大 wù zhòng dì dà · vật chúng địa đại Hán Việt: vật chúng địa đại · Pinyin: wù zhòng dì dà Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 衆 (chúng) + 地 (địa) + 大 (đại)Pinyinwù zhòng dì dàHán Việtvật chúng địa đạiCấu tạo物 + 衆 + 地 + 大 · vật + chúng + địa + đại nghĩa thành phần: vật + chúng + địa + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物:物产,资源。物产丰富,土地广大。