物候譜系 vật hậu phổ hệ Hán Việt: vật hậu phổ hệ Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 候 (hậu) + 譜 (phổ) + 系 (hệ)Hán Việtvật hậu phổ hệCấu tạo物 + 候 + 譜 + 系 · vật + hậu + phổ + hệ nghĩa thành phần: vật + hậu + phổ + hệ Nghĩa EngCihui phenospectrum