物價暴跌 wù jià bào dié · vật giá bạo điệt Hán Việt: vật giá bạo điệt · Pinyin: wù jià bào dié Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 價 (giá) + 暴 (bạo) + 跌 (điệt)Pinyinwù jià bào diéHán Việtvật giá bạo điệtCấu tạo物 + 價 + 暴 + 跌 · vật + giá + bạo + điệt nghĩa thành phần: vật + giá + bạo + điệt