物價波動 vật giá ba động Hán Việt: vật giá ba động Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 價 (giá) + 波 (ba) + 動 (động)Hán Việtvật giá ba độngCấu tạo物 + 價 + 波 + 動 · vật + giá + ba + động nghĩa thành phần: vật + giá + ba + động Nghĩa EngCihui 物價波動 ùjià bōdòng n. price fluctuations