物力維艱
vật lực duy gian
Hán Việt: vật lực duy gian · Pinyin: wù lì wéi jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物:物资;力:财力;维:是;艰:困难。指财物来之不易。
- Tân Hoa Tự Điển 物物资;力财力;维是;艰困难。指财物来之不易。
Eng
- Cihui 物力維艱 ùlìwéijiān f.e. poor in resources