物力資源

vật lực tư nguyên

Hán Việt: vật lực tư nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (lực) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物力資源 ùlì zīyuán n. material resources