物力资源 vật lực tư nguyên Hán Việt: vật lực tư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 力 (lực) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Hán Việtvật lực tư nguyênTừ loạidanhCấu tạo物 + 力 + 資 + 源 · vật + lực + tư + nguyên nghĩa thành phần: vật + lực + tư + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tài nguyên vật chấtBiên soạn material resourcesEngCihui 物力資源 ùlì zīyuán n. material resources Từ liên quan Gần nghĩa物力论 · 资源丰富的 · 资源县 · 物力维艰 · 资源利用 · 资源回收 · 资源消耗 · 资源管理