物各有時

vật các hữu thì

Hán Việt: vật các hữu thì

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (các) + (hữu) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物各有時 ùgèyǒushí f.e. Everything is good in its season.