物名賬戶 wù míng zhàng hù · vật danh trướng hộ Hán Việt: vật danh trướng hộ · Pinyin: wù míng zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 名 (danh) + 賬 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinwù míng zhàng hùHán Việtvật danh trướng hộCấu tạo物 + 名 + 賬 + 戶 · vật + danh + trướng + hộ nghĩa thành phần: vật + danh + trướng + hộ