物壯則老 wù zhuàng zé lǎo · vật tráng tắc lão Hán Việt: vật tráng tắc lão · Pinyin: wù zhuàng zé lǎo Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 壯 (tráng) + 則 (tắc) + 老 (lão)Pinyinwù zhuàng zé lǎoHán Việtvật tráng tắc lãoCấu tạo物 + 壯 + 則 + 老 · vật + tráng + tắc + lão nghĩa thành phần: vật + tráng + tắc + lão