物外之交

wù wài zhī jiāovật ngoại chi giao

Hán Việt: vật ngoại chi giao · Pinyin: wù wài zhī jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指超越世俗,不以利害结合的友情。

Cấu tạo: 物 (vật) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 交 (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指超越世俗,不以利害结合的友情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

物外司馬 · 物外司马 · 物外交 · 物外人