物外司馬 wù wài sī mǎ · vật ngoại ti mã Hán Việt: vật ngoại ti mã · Pinyin: wù wài sī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 外 (ngoại) + 司 (ti) + 馬 (mã)Pinyinwù wài sī mǎHán Việtvật ngoại ti mãCấu tạo物 + 外 + 司 + 馬 · vật + ngoại + ti + mã nghĩa thành phần: vật + ngoại + ti + mã