物外司馬

wù wài sī mǎ vật ngoại ti mã

Hán Việt: vật ngoại ti mã · Pinyin: wù wài sī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (ngoại) + (ti) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北齐王晞不为世务所羁,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北齐王晞不为世务所羁,故称。