物外司马

wù wài sī mǎvật ngoại ti mã

Hán Việt: vật ngoại ti mã · Pinyin: wù wài sī mǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.北齐王晞不为世务所羁,故称。

Cấu tạo: 物 (vật) + 外 (ngoại) + 司 (ti) + 馬 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.北齐王晞不为世务所羁,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

司馬頭陀 · 司马承帧 · 司马相如 · 司马穰苴 · 司马光 · 司马懿 · 司马昭 · 司马法