物歸故主

vật quy cố chủ

Hán Việt: vật quy cố chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (quy) + (cố) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物歸故主 ùguīgùzhǔ f.e. return a thing to its rightful owner