物必有偶

vật tất hữu ngẫu

Hán Việt: vật tất hữu ngẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (tất) + (hữu) + (ngẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物必有偶 ùbìyǒu'ǒu f.e. Everything has a counterpart.