物情離怨

wù qíng lí yuàn vật tình li oán

Hán Việt: vật tình li oán · Pinyin: wù qíng lí yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (tình) + (li) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物情:众情。指民心离散怨恨。