物慾所蔽

vật dục sở tế

Hán Việt: vật dục sở tế

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (dục) + (sở) + (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物欲所蔽 ùyùsuǒbì f.e. clouded by material desires