物我兩忘 vật ngã lưỡng vong Hán Việt: vật ngã lưỡng vong Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 我 (ngã) + 兩 (lưỡng) + 忘 (vong)Hán Việtvật ngã lưỡng vongCấu tạo物 + 我 + 兩 + 忘 · vật + ngã + lưỡng + vong nghĩa thành phần: vật + ngã + lưỡng + vong Nghĩa EngCihui 物我兩忘 ùwǒliǎngwàng f.e. become unconscious of the boundary between oneself and the external world