物換星移

wù huàn xīng yí vật hoán tinh di

Hán Việt: vật hoán tinh di · Pinyin: wù huàn xīng yí

Tổng quan

vật đổi sao dời

Cấu tạo: (vật) + (hoán) + (tinh) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật đổi sao dời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物换:景物变幻;星移:星辰移位。景物改变了,星辰的位置也移动了。比喻时间的变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 景物改换,星辰移位。形容时序和世事的变化早十年物换星移,幸时来得成功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 物换景物变幻;星移星辰移位。景物改变了,星辰的位置也移动了。比喻时间的变化。

Eng

  • Cihui 物換星移 ùhuànxīngyí id. passage of time