物料流程 wù liào liú chéng · vật liêu lưu trình Hán Việt: vật liêu lưu trình · Pinyin: wù liào liú chéng Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 料 (liêu) + 流 (lưu) + 程 (trình)Pinyinwù liào liú chéngHán Việtvật liêu lưu trìnhCấu tạo物 + 料 + 流 + 程 · vật + liêu + lưu + trình nghĩa thành phần: vật + liêu + lưu + trình