物料清單 wù liào qīng dān · vật liêu thanh đan Hán Việt: vật liêu thanh đan · Pinyin: wù liào qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 料 (liêu) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinwù liào qīng dānHán Việtvật liêu thanh đanCấu tạo物 + 料 + 清 + 單 · vật + liêu + thanh + đan nghĩa thành phần: vật + liêu + thanh + đan