物有所值 vật hữu sở trị Hán Việt: vật hữu sở trị Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 值 (trị)Hán Việtvật hữu sở trịCấu tạo物 + 有 + 所 + 值 · vật + hữu + sở + trị nghĩa thành phần: vật + hữu + sở + trị Nghĩa EngCihui 物有所值 ùyǒusuǒzhí f.e. get the most from what one pays for or owns