物有所歸 vật hữu sở quy Hán Việt: vật hữu sở quy Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 歸 (quy)Hán Việtvật hữu sở quyCấu tạo物 + 有 + 所 + 歸 · vật + hữu + sở + quy nghĩa thành phần: vật + hữu + sở + quy Nghĩa EngCihui 物有所歸 ùyǒusuǒguī f.e. a place for everything