物望所歸

wù wàng suǒ guī vật vọng sở quy

Hán Việt: vật vọng sở quy · Pinyin: wù wàng suǒ guī

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (vọng) + (sở) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物:指人,公众;物望:众人的希望。形容众人所期望的。指得到群众的信任。

Eng

  • Cihui 物望所歸 ùwàngsuǒguī f.e. The people's hope is centered on sb..